汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
纤手 (qiàn shǒu) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
纤手
【纖手】
[qiàn shǒu]
tiêm thủ
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
đôi tay mảnh mai
2
tay phụ nữ mềm mại và dịu dàng
Ví dụ
勾纤手
gōu qiàn shǒu
Vẫy tay
Từ ghép
0 từ chứa “纤手”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
鸡头
— cách nói khác
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
给人介绍买卖的人(多指介绍房地产交易的人)。也拉纤的。qian 图
2
多年生草本植物,生长在水芡池中,全株有刺,叶子圆形,像荷叶,浮在水面。花紫色,浆果球形,略像鸡头,种仁可以吃,根、花茎、种仁可入药。也叫鸡头
3
做菜时用芡粉调成的汁
勾~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
纤
xiān
tiêm
Nhỏ, mảnh, thon gọn, tinh tế; Sợi, chất xơ; Kéo (thuyền bằng dây thừng)
手
shǒu
thủ
Bộ phận cơ thể người dùng để cầm nắm, làm việc; Cầm, nắm, giữ một vật gì đó; Người làm một công việc, nghề nghiệp nhất định