[xiān chén]
tiêm trần
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
纤尘不染xiān chén bù rǎn
tiêm trần bất nhiễm
xem 一塵不染|一尘不染[yi1 chen2 bu4 ran3]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.