[zhòu]
trụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
纣辛zhòu xīn
trụ tân
Trụ Tân, vua cuối cùng của nhà Thương
商纣王shāng zhòu wáng
thương trụ vương
Vua Trụ nhà Thương, nổi tiếng là một bạo chúa tàn ác
武王伐纣wǔ wáng fá zhòu
võ vương phạt trụ
Vua Vũ của nhà Chu 周武王[Zhou1 Wu3 wang2] lật đổ bạo chúa Trụ của nhà Thương 商紂王|商纣王[Shang1 Zhou4 wang2]
助纣为虐zhù zhòu wéi nüè
trợ trụ vi ngược
nghĩa đen: giúp bạo chúa Trụ 商紂王|商纣王[Shang1 Zhou4 wang2] làm điều ác; nghĩa bóng: đứng về phía kẻ ác; tiếp tay cho kẻ thù
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.