[hóng huā]
hồng hoa
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
红花岗hóng huā gǎng
hồng hoa cương
Quận Honghuagang của thành phố Tôn Nghĩa 遵義市|遵义市[Zun1 yi4 Shi4], Quý Châu
红花岗区hóng huā gǎng qū
hồng hoa cương khu
Quận Honghuagang của thành phố Tôn Nghĩa 遵義市|遵义市[Zun1 yi4 Shi4], Quý Châu
藏红花zàng hóng huā
tạng hồng hoa
nhụy hoa nghệ tây
番红花fān hóng huā
phiên hồng hoa
cây nghệ tây
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.