[hóng pán]
hồng bàn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
开红盘kāi hóng pán
khai hồng bàn
bắt đầu kinh doanh lần đầu tiên trong năm mới; có lợi nhuận; tăng