[hóng niú]
hồng ngưu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
红牛皮菜hóng niú pí cài
hồng ngưu bì thái
cải cầu vồng, một loại rau dền lá
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.