[hóng huǒ]
hồng hoả
日子红火
rì zi hóng huǒ
Cuộc sống sung túc
生意红火
shēng yì hóng huǒ
Kinh doanh phát đạt
晚会开得很红火
wǎn huì kāi dé hěn hóng huǒ
Buổi tiệc tối diễn ra rất sôi nổi
红红火火过大年
hóng hóng huǒ huǒ guò dà nián
Đón năm mới sung túc
红火蚁hóng huǒ yǐ
hồng hoả nghĩ
kiến lửa, một loài du nhập ở Trung Quốc