[hóng shù]
hồng thụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
红树林hóng shù lín
hồng thụ lâm
rừng hoặc đầm lầy ngập mặn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.