[hóng guǒ]
hồng quả
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
红果儿hóng guǒ ér
hồng quả nhi
Táo gai.
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.