汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
纠举 (jiū jǔ) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
纠举
【糾舉】
[jiū jǔ]
củ cử
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
Giám sát, vạch trần
2
đàn hặc.
Ví dụ
纠举贪官
jiū jǔ tān guān
Vạch trần quan tham
Từ ghép
0 từ chứa “纠举”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
〈书〉督察检举;弹劾
~贪官
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
纠
jiū
củ
Tập hợp, tụ tập; Sửa chữa, làm cho đúng; Chỉ trích, tố cáo, luận tội
举
jǔ
cử
nâng lên, giơ lên; tổ chức, tiến hành; đưa ra, nêu ra, liệt kê