[zuǎn]
toản
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
纂修zuǎn xiū
toản tu
biên soạn và chỉnh lý; kế thừa và phát triển
编纂biān zuǎn
biên toản
biên soạn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.