[yáo]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
钟繇zhōng yáo
chung dao
Chung Diêu, đại thần Tào Ngụy 曹魏[Cao2 Wei4] và nhà thư pháp nổi tiếng, được cho là phát triển chữ Khải 楷書|楷书[kai3 shu1]
张僧繇zhāng sēng yáo
trương tăng dao
Trương Tăng Hựu, một trong Tứ đại danh họa của Lục triều 六朝四大家
自繇自在zì yáo zì zài
tự dao
tự do tự tại; vô tư lự; nhàn nhã
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.