[fán zhí]
phồn thực
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
近亲繁殖jìn qīn fán zhí
cận thân phồn thực
giao phối cận huyết
无性繁殖wú xìng fán zhí
vô tính phồn thực
sinh sản vô tính
驯养繁殖xùn yǎng fán zhí
tuần dưỡng phồn thực
thuần hóa và nhân giống; nhân giống trong điều kiện nuôi nhốt