[mí]
my
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
羁縻jī mí
ky my
Dụ dỗ, lôi kéo (chư hầu); giam giữ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.