[jié]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
较短絜长jiào duǎn jié cháng
giảo đoản khiết
so sánh ngắn và dài; so sánh ưu và nhược điểm
较长絜短jiào cháng jié duǎn
giảo trường khiết
so sánh dài và ngắn; so sánh ưu và nhược điểm
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.