[rèn]
nhâm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
缝絍fèng rèn
phúng nhâm
may; khâu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.