[zhōng chǎng]
chung trường
当終场落幕的时候,观众中响起了热烈的掌声
dāng zhōng chǎng luò mù de shí hòu , guān zhòng zhōng xiǎng qǐ le rè liè de zhǎng shēng
Khi màn cuối hạ màn, khán giả vỗ tay nhiệt liệt
終场前一分钟,主队又攻进一球。【终审】zhongshen
zhōng chǎng qián yì fēn zhōng , zhǔ duì yòu gōng jìn yì qiú 。【 zhōng shěn 】zhongshen
Một phút trước khi kết thúc, đội chủ nhà lại ghi thêm một bàn thắng. [Phiên tòa cuối cùng]
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.