[jǐn jí]
khẩn cấp
紧急集合
jǐn jí jí hé
Tập hợp khẩn cấp
紧急措施
jǐn jí cuò shī
Biện pháp khẩn cấp
紧急关头
jǐn jí guān tóu
Thời khắc khẩn cấp
任务紧急
rèn wu jǐn jí
Nhiệm vụ khẩn cấp
战事紧急
zhàn shì jǐn jí
Chiến sự gấp rút
紧急状态jǐn jí zhuàng tài
khẩn cấp trạng thái
tình trạng khẩn cấp
紧急疏散jǐn jí shū sàn
khẩn cấp sơ
sơ tán khẩn cấp
紧急医疗jǐn jí yī liáo
khẩn cấp y liệu
chăm sóc y tế khẩn cấp
紧急事件jǐn jí shì jiàn
khẩn cấp sự kiện
tình huống khẩn cấp
紧急危害jǐn jí wēi hài
khẩn cấp nguy hại
rủi ro khẩn cấp
紧急应变jǐn jí yìng biàn
khẩn cấp ứng biến
quản lý khẩn cấp