[suǒ xìng]
sách tính
既然已经做了,一就把它做完 找了几个地方都没有找着,索性不再找了
jì rán yǐ jīng zuò le , yí jiù bǎ tā zuò wán zhǎo le jǐ gè dì fāng dōu méi yǒu zhǎo zhe , suǒ xìng bú zài zhǎo le
Vì đã làm rồi thì làm cho xong. Tìm mấy chỗ không thấy, đành thôi không tìm nữa
探索性tàn suǒ xìng
thám sách tính
mang tính khám phá