汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
素雅 (sù yǎ) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
素雅
[sù yǎ]
tố nhã
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Tính từ
1
đơn giản nhưng thanh lịch
Ví dụ
衣着素雅
yī zhuó sù yǎ
Trang phục trang nhã.
Từ ghép
0 từ chứa “素雅”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
形 · Tính từ
素净雅致
衣着~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
素
sù
tố
Trắng, không màu mè, không trang trí; Thành phần cơ bản, bản chất bên trong; Ăn chay, không ăn thịt
雅
yǎ
nhã
Thanh lịch, tao nhã, duyên dáng; Có học thức, có văn hóa; Cổ kính, trang nhã