[sù zhuāng]
tố trang
风素装
fēng sù zhuāng
Phong cách ăn mặc giản dị.
光素装
guāng sù zhuāng
Trang phục đơn giản.
声素装
shēng sù zhuāng
Âm thanh đơn điệu.
车素装
chē sù zhuāng
Xe cộ đơn giản.
时素装
shí sù zhuāng
Thời trang giản dị.
不素装 客
bú sù zhuāng kè
Khách không ăn mặc cầu kỳ.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.