汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
素淡 (sù dàn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
素淡
[sù dàn]
tố đạm
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Tính từ
1
Thanh nhã
2
đạm bạc
Ví dụ
颜色素淡
yán sè sù dàn
Màu sắc nhã nhặn.
Từ ghép
0 từ chứa “素淡”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
形 · Tính từ
素净;淡雅
颜色~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
素
sù
tố
Trắng, không màu mè, không trang trí; Thành phần cơ bản, bản chất bên trong; Ăn chay, không ăn thịt
淡
dàn
đạm
Nhạt, không có vị hoặc màu sắc đậm; Loãng, không đặc hoặc đậm đặc; Thờ ơ, lạnh nhạt, không nhiệt tình