汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
素养 (sù yǎng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
素养
【素養】
[sù yǎng]
tố dưỡng
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
tu dưỡng cá nhân
2
thành tựu trong tự rèn luyện
Ví dụ
艺术素养
yì shù sù yǎng
Năng khiếu nghệ thuật
Từ ghép
0 từ chứa “素养”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
平日的修养
艺术~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
素
sù
tố
Trắng, không màu mè, không trang trí; Thành phần cơ bản, bản chất bên trong; Ăn chay, không ăn thịt
养
yǎng
dưỡng
Nuôi nấng, chăm sóc để lớn lên hoặc duy trì sự sống; Bồi dưỡng, rèn luyện, phát triển; Dưỡng bệnh, hồi phục sức khỏe