[nuò]
noạ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
糯米nuò mǐ
noạ mễ
gạo nếp
糯麦nuò mài
noạ mạch
lúa mạch nếp
糯稻nuò dào
noạ đạo
gạo nếp; gạo dẻo
糯米粉nuò mǐ fěn
noạ mễ phấn
bột gạo nếp
糯米糍nuò mǐ cí
noạ mễ tư
bánh gạo nếp; bánh nếp; bánh mochi
糯米糕nuò mǐ gāo
noạ mễ cao
bánh gạo nếp
糯米纸nuò mǐ zhǐ
noạ mễ chỉ
giấy gạo; màng từ gạo nếp, dùng để gói kẹo,...
糯米臀nuò mǐ tún
noạ mễ đồn
kẻ lười biếng
粘糯nián nuò
niêm noạ
dính; sền sệt
软糯ruǎn nuò
nhuyễn noạ
mềm và dẻo
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.