[jiàng]
cưỡng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
糨糊jiàng hu
cưỡng hồ
hồ dán; cũng viết là 漿糊|浆糊[jiang4 hu5]; cách phát âm ở Đài Loan [jiang4 hu2]
糨子jiàng zǐ
cưỡng tử
hồ dán
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.