[zāo kāng]
tao khang
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
糟糠妻zāo kāng qī
tao khang thê
người vợ cùng chồng trải qua cảnh nghèo khó
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.