[qiǔ]
khứu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
糗事qiǔ shì
khứu sự
sự cố khó xử
糗粮qiǔ liáng
khứu lương
lương khô
出糗chū qiǔ
xuất khứu
gặp chuyện xấu hổ
羹藜含糗gēng lí hán qiǔ
canh lê hàm khứu
chỉ có canh rau dại và lương khô để ăn; sống sót bằng chế độ ăn đạm bạc
羹藜唅糗gēng lí hán qiǔ
canh lê hàm khứu
chỉ có canh rau dại và lương khô để ăn; sống sót bằng chế độ ăn đạm bạc
饭糗茹草fàn qiǔ rú cǎo
phạn khứu như thảo
nghĩa đen sống nhờ lương khô và cỏ dại; nghĩa bóng sống trong cảnh nghèo khổ cùng cực
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.