[zān]
ta
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
糌粑zān bā
ta ba
tsamba, bánh mì lúa mạch Tây Tạng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.