[shēn]
tảm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
雪糁xuě shēn
tuyết tảm
Mưa đá
玉米糁yù mǐ shēn
ngọc mễ tảm
tấm ngô
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.