[jīng biān]
tinh biên
《成语故事精编》
《 chéng yǔ gù shì jīng biān 》
Tuyển tập truyện thành ngữ được biên soạn kỹ lưỡng
精编工艺品
jīng biān gōng yì pǐn
Đồ thủ công mỹ nghệ được biên soạn kỹ lưỡng
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.