[jīng liàn]
tinh luyện
语言精练
yǔ yán jīng liàn
Ngôn ngữ tinh tế
他的文章写得很精练。也作精炼
tā de wén zhāng xiě dé hěn jīng liàn 。 yě zuò jīng liàn
Bài viết của ông viết rất tinh luyện. Cũng viết là tinh luyện
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.