[jīng liáng]
tinh lương
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
兵精粮足bīng jīng liáng zú
binh tinh lương túc
binh sĩ tinh nhuệ, lương thực dồi dào; lực lượng chuẩn bị kỹ lưỡng; chuẩn bị cho chiến tranh đã ở trạng thái tiến triển
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.