[jīng shén bìng]
tinh thần bệnh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
精神病学jīng shén bìng xué
tinh thần bệnh học
tâm thần học
精神病患jīng shén bìng huàn
tinh thần bệnh hoạn
bệnh tâm thần
抗精神病kàng jīng shén bìng
kháng tinh thần bệnh
thuốc chống loạn thần
有精神病yǒu jīng shén bìng
hữu tinh thần bệnh
bị tâm thần