[jīng hé]
tinh hà
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
精河县jīng hé xiàn
tinh hà huyện
Jing Nahiyisi hoặc huyện Jinghe trong châu tự trị Mông Cổ Börtala 博爾塔拉蒙古自治州|博尔塔拉蒙古自治州, Tân Cương
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.