[jīng qì]
tinh khí
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
精气神jīng qì shén
tinh khí thần
ba năng lượng trong y học Trung Quốc: 精[jing1], 氣|气[qi4], và 神[shen2]