[jīng míng]
tinh minh
精明强干
jīng míng qiáng gàn
Tinh ranh tháo vát
精明的小伙子
jīng míng de xiǎo huǒ zǐ
Chàng trai lanh lợi
精明强干jīng míng qiáng gàn
tinh minh cường cán
thông minh và có năng lực
精明能干jīng míng néng gàn
tinh minh năng cán