[jīng hàn]
tinh hãn
办事精悍
bàn shì jīng hàn
Làm việc hiệu quả
笔力精悍
bǐ lì jīng hàn
Nét bút mạnh mẽ
短小精悍duǎn xiǎo jīng hàn
đoản tiểu tinh hãn
thấp nhưng mạnh mẽ; súc tích và mạnh mẽ
矮小精悍ǎi xiǎo jīng hàn
ải tiểu tinh hãn
nhỏ con nhưng gan dạ