[jīng náng]
tinh nang
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
受精囊shòu jīng náng
thọ tinh nang
túi chứa tinh trùng
储精囊chǔ jīng náng
trữ tinh nang
túi tinh dịch