汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
精博 (jīng bó) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
精博
[jīng bó]
tinh bác
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Sâu sắc và rộng lớn
Ví dụ
精博的理论
jīng bó de lǐ lùn
Lý luận uyên bác
Từ ghép
0 từ chứa “精博”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
精深博大
~的理论
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
精
jīng
tinh
tốt đẹp, hoàn hảo, chất lượng cao; tinh chất, phần cốt lõi, tinh túy; năng lượng, sinh lực, tinh thần
博
bó
bác
Rộng lớn, bao la, có phạm vi rộng; Giành được, thu được, đổi lấy; Đánh bạc, chơi cờ bạc