[jīng bīng]
tinh binh
精兵猛将
jīng bīng měng jiàng
Binh tinh tướng mạnh
率精兵十万
lǜ jīng bīng shí wàn
Dẫn mười vạn tinh binh
精兵简政jīng bīng jiǎn zhèng
tinh binh giản chính
Thu nhỏ bộ máy, tinh giản nhân sự