[jīng yú]
tinh ư
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
精于此道jīng yú cǐ dào
tinh ư thử đạo
thành thạo trong lĩnh vực này; giỏi trong lĩnh vực này
业精于勤yè jīng yú qín
nghiệp tinh ư cần
Tinh thông học vấn nằm ở sự siêng năng. Bạn chỉ có thể tinh thông một môn học bằng cách học tập chăm chỉ.; Sự xuất sắc trong công việc chỉ có thể có được nhờ sự siêng năng.; Có công mài sắt, có ngày nên kim.
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.