[cuì bái]
tuý bạch
粹白之裘。cui
cuì bái zhī qiú 。cui
Bộ lông trắng muốt
粹白竹
cuì bái zhú
Tre trắng muốt
粹白玉粹白鸟粹白蓝。翠
cuì bái yù cuì bái niǎo cuì bái lán 。 cuì
Ngọc trắng muốt, chim xanh biếc, màu xanh lam
点粹白(用翡翠鸟的羽毛来做装饰的手工工艺)
diǎn cuì bái ( yòng fěi cuì niǎo de yǔ máo lái zuò zhuāng shì de shǒu gōng gōng yì )
Đồ trang sức bằng lông chim bích
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.