[fèn tǔ]
phân thổ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
视如粪土shì rú fèn tǔ
thị như phân thổ
xem như đất cát; coi là vô giá trị
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.