[lì]
lệ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
粗粝cū lì
thô lệ
gạo thô; thô
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.