[lì zǐ]
lạp tử
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
粒子束lì zǐ shù
lạp tử
chùm hạt cơ bản
粒子流lì zǐ liú
lạp tử
dòng hạt; lưu lượng hạt
粒子物理lì zǐ wù lǐ
lạp tử
vật lý hạt
反粒子fǎn lì zǐ
phản lạp tử
phản hạt
多粒子duō lì zǐ
đa lạp tử
nhiều hạt
虚粒子xū lì zǐ
hư lạp tử
hạt ảo
微观粒子wēi guān lì zǐ
vi quan lạp tử
Hạt vi mô
基本粒子jī běn lì zǐ
cơ bản lạp tử
hạt cơ bản
高能粒子gāo néng lì zǐ
cao năng lạp tử
hạt năng lượng cao
带电粒子dài diàn lì zǐ
đới điện lạp tử
hạt mang điện
乙种粒子yǐ zhǒng lì zǐ
ất chủng lạp tử
hạt beta
贝塔粒子bèi tǎ lì zǐ
bối tháp lạp tử
Hạt beta (electron hoặc positron)