[fěn suì]
phấn toái
茶杯摔得粉碎
chá bēi shuāi dé fěn suì
Tách trà bị rơi vỡ tan tành.
粉碎矿石
fěn suì kuàng shí
Nghiền nát quặng.
粉碎敌人的进攻
fěn suì dí rén de jìn gōng
Đập tan cuộc tấn công của kẻ địch.
粉碎机fěn suì jī
phấn toái cơ
máy nghiền; máy xay