[fěn pū]
phấn phác
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
粉扑儿fěn pū ér
phấn phác nhi
Dụng cụ để thoa phấn, thường làm bằng bông
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.