汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
籽实 (zǐ shí) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
籽实
【籽實】
[zǐ shí]
tử thực
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
hạt
2
ngũ cốc
3
nhân
Ví dụ
床籽实。zi
chuáng zǐ shí 。zi
Hạt giống cây bông.
Từ ghép
0 từ chứa “籽实”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
子实
— cách nói khác
籽粒
— cách nói khác
禾谷
谷物
谷类
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
稻、麦、谷子、高粱等农作物穗上的种子;大豆、小豆、绿豆等豆类作物豆荚内的豆粒。也作子实。也叫籽粒。z1〈书竹篾编的席
床~。zi
2
名 · Danh từ
梓树,落叶乔木,叶子卵形,有的梓稍有浅裂,花淡黄色。木材可以做器具,根皮、树皮和果实可人药
3
刻板
4
(Zi)召姓
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
籽
zǐ
tử
Hạt của thực vật, thường dùng để gieo trồng hoặc ép dầu; Hạt nhỏ, thường dùng để chỉ các loại hạt ngũ cốc
实
shí
thực
thật, đúng với sự thật, không hư cấu; thành thật, chân thành, không dối trá; sự thật, điều có thật