[xiān]
tiên
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
籼稻xiān dào
tiên đạo
gạo hạt dài
籼米xiān mǐ
tiên mễ
长籼cháng xiān
trường tiên
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.