[dí]
địch
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
平籴píng dí
bình địch
Thời xưa: quan phủ mua thóc với giá bình thường vào năm được mùa để dự trữ bán vào năm mất mùa
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.